颯踏 sà tà · táp đạp Hán Việt: táp đạp · Pinyin: sà tà Tổng quan Cấu tạo: 颯 (táp) + 踏 (đạp)Pinyinsà tàHán Việttáp đạpCấu tạo颯 + 踏 · táp + đạp nghĩa thành phần: táp + đạp