颳去
quát khứ
Hán Việt: quát khứ · Pinyin: guā qù
Tổng quan
phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da
Nghĩa
Việt
- Cihui phá bằng, san bằng, phá trụi, (+ raze out) (từ hiếm,nghĩa hiếm) xoá bỏ, gạch đi ((thường), (nghĩa bóng)), (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm xước da
Eng
- Cihui 刮去 guāqù* r.v. scrape off||►See also ²guāqù