颸厲 sī lì · ti lệ Hán Việt: ti lệ · Pinyin: sī lì Tổng quan Cấu tạo: 颸 (ti) + 厲 (lệ)Pinyinsī lìHán Việtti lệCấu tạo颸 + 厲 · ti + lệ nghĩa thành phần: ti + lệ