颿布

fān bù

Pinyin: fān bù

Tổng quan

Cấu tạo: + (bố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指挂在帆船桅杆上的布篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指挂在帆船桅杆上的布篷。