飄塵
phiêu trần
Hán Việt: phiêu trần · Pinyin: piāo chén
Tổng quan
bụi bay | hạt trong không khí
Nghĩa
Việt
- Cihui bụi bay | hạt trong không khí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指浮塵。如:「飄塵汙染」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 飞扬的尘埃; 比喻迁徙不定的生活。
- Tân Hoa Tự Điển 1.飞扬的尘埃。 2.比喻迁徙不定的生活。
Eng
- CC-CEDICT floating dust|atmospheric particles
- Cihui floating dust; atmospheric particles