飄字

phiêu tự

Hán Việt: phiêu tự

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 唱戲的人咬字發音不正確,稱為「飄字」。

Eng

  • Cihui 飄字 iāozì n. <opera> inexact enunciation