飄展 piāo zhǎn · phiêu triển Hán Việt: phiêu triển · Pinyin: piāo zhǎn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 展 (triển)Pinyinpiāo zhǎnHán Việtphiêu triểnCấu tạo飄 + 展 · phiêu + triển nghĩa thành phần: phiêu + triển