飄幌 phiêu hoảng Hán Việt: phiêu hoảng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 幌 (hoảng)Hán Việtphiêu hoảngCấu tạo飄 + 幌 · phiêu + hoảng nghĩa thành phần: phiêu + hoảng Nghĩa EngCihui 飄幌 piāohuǎng n. flying shop-sign M:¹tiáo