飄泛

piāo fàn phiêu phiếm

Hán Việt: phiêu phiếm · Pinyin: piāo fàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (phiếm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛舟而行。南唐.李中〈舟次彭澤〉詩:「飄泛經彭澤,扁舟思莫窮。」也作「漂泛」。

Eng

  • Cihui 飄泛 piāofàn v. float