飄澤 piāo zé · phiêu trạch Hán Việt: phiêu trạch · Pinyin: piāo zé Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 澤 (trạch)Pinyinpiāo zéHán Việtphiêu trạchCấu tạo飄 + 澤 · phiêu + trạch nghĩa thành phần: phiêu + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗搓;洗涤。Tân Hoa Tự Điển 1.洗搓;洗涤。