飄溢

piāo yìphiêu dật

Hán Việt: phiêu dật · Pinyin: piāo yì

Tổng quan

lan khắp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.充溢外露。 2.向外飘散。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

飄蕩洋溢。如:「花香飄溢。」

Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 溢 (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 公園里飄溢著花香。
  • Biên soạn 飄溢 piāoyì v. waft; drift about

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄蕩洋溢。如:「花香飄溢。」

Eng

  • Cihui 飄溢 piāoyì v. waft; drift about

Từ liên quan

Gần nghĩa

溢價 · 溢值 · 溢出 · 溢惡 · 溢流 · 溢滿 · 溢目 · 溢美