飄溢

piāo yì phiêu dật

Hán Việt: phiêu dật · Pinyin: piāo yì

Tổng quan

toả khắp: lan khắp

Cấu tạo: (phiêu) + (dật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toả khắp; lan khắp。飄蕩洋溢。 公園里飄溢著花香。 hương hoa thơm ngát công viên.
  • Cihui toả khắp: lan khắp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄蕩洋溢。如:「花香飄溢。」

Eng

  • Cihui 飄溢 piāoyì v. waft; drift about