飄瓦 piāo wǎ · phiêu ngõa Hán Việt: phiêu ngõa · Pinyin: piāo wǎ Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 瓦 (ngõa)Pinyinpiāo wǎHán Việtphiêu ngõaCấu tạo飄 + 瓦 · phiêu + ngõa nghĩa thành phần: phiêu + ngõa