飄疾

piāo jí phiêu tật

Hán Việt: phiêu tật · Pinyin: piāo jí

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (tật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輕快疾速。漢.劉向《說苑.卷一六.談叢》:「或好浮遊,或好誠必,或行安舒,或為飄疾。」

Eng

  • Cihui 飄疾 piāojí adv. quickly; rapidly