飄蕭

piāo xiāo phiêu tiêu

Hán Việt: phiêu tiêu · Pinyin: piāo xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (tiêu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飄零蕭條。唐.杜甫〈義鶻〉詩:「飄蕭覺素髮,凜欲衝儒冠。」

Eng

  • Cihui 飄蕭 piāoxiāo v.p. withering and dilapidated