飄薄 piāo báo · phiêu bạc Hán Việt: phiêu bạc · Pinyin: piāo báo Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 薄 (bạc)Pinyinpiāo báoHán Việtphiêu bạcCấu tạo飄 + 薄 · phiêu + bạc nghĩa thành phần: phiêu + bạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 生活飄蕩,流離失所。也作「飄泊」。