飄送 phiêu tống Hán Việt: phiêu tống Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 送 (tống)Hán Việtphiêu tốngCấu tạo飄 + 送 · phiêu + tống nghĩa thành phần: phiêu + tống Nghĩa EngCihui 飄送 iāosòng v. waft