飄逝 piāo shì · phiêu thệ Hán Việt: phiêu thệ · Pinyin: piāo shì Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 逝 (thệ)Pinyinpiāo shìHán Việtphiêu thệCấu tạo飄 + 逝 · phiêu + thệ nghĩa thành phần: phiêu + thệ Nghĩa EngCihui 飄逝 iāoshì* v. gone with the wind