飄鄉 piāo xiāng · phiêu hương Hán Việt: phiêu hương · Pinyin: piāo xiāng Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 鄉 (hương)Pinyinpiāo xiāngHán Việtphiêu hươngCấu tạo飄 + 鄉 · phiêu + hương nghĩa thành phần: phiêu + hương