飄閃 piāo shǎn · phiêu thiểm Hán Việt: phiêu thiểm · Pinyin: piāo shǎn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 閃 (thiểm)Pinyinpiāo shǎnHán Việtphiêu thiểmCấu tạo飄 + 閃 · phiêu + thiểm nghĩa thành phần: phiêu + thiểm Nghĩa EngCihui 飄閃 iāoshǎn v. flash; shine fleetingly