飄雪

piāo xuě phiêu tuyết

Hán Việt: phiêu tuyết · Pinyin: piāo xuě

Tổng quan

tuyết rơi

Cấu tạo: (phiêu) + (tuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuyết rơi

Eng

  • CC-CEDICT to snow
  • Cihui 飄雪 iāoxuě n. snowflakes falling