飄電 piāo diàn · phiêu điện Hán Việt: phiêu điện · Pinyin: piāo diàn Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 電 (điện)Pinyinpiāo diànHán Việtphiêu điệnCấu tạo飄 + 電 · phiêu + điện nghĩa thành phần: phiêu + điện