飄颯 piāo sà · phiêu táp Hán Việt: phiêu táp · Pinyin: piāo sà Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 颯 (táp)Pinyinpiāo sàHán Việtphiêu tápCấu tạo飄 + 颯 · phiêu + táp nghĩa thành phần: phiêu + táp