飄颺

piāo yáng phiêu dương

Hán Việt: phiêu dương · Pinyin: piāo yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (dương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨風飛揚。漢.宋子侯〈董嬌饒〉詩:「纖手折其枝,花落何飄颺。」也作「飄揚」。