飄飄然

piāo piāo rán phiêu phiêu nhiên

Hán Việt: phiêu phiêu nhiên · Pinyin: piāo piāo rán

Tổng quan

phấn khích | cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu) | tự mãn và kiêu ngạo | tự mãn lâng lâng; nhẹ nhõm; phơi phới。輕飄飄的,好像浮在空中,形容很得意(含貶義)。

Cấu tạo: (phiêu) + (phiêu) + (nhiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phấn khích | cảm giác nhẹ nhàng (sau vài ly rượu) | tự mãn và kiêu ngạo | tự mãn lâng lâng; nhẹ nhõm; phơi phới。輕飄飄的,好像浮在空中,形容很得意(含貶義)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.形容人瀟灑飄逸的樣子。《三國演義》第三八回:「玄德見孔明身長八尺,面如冠玉,頭戴綸巾,身披鶴氅,飄飄然有神仙之概。」 2.輕飄飄,宛如浮在空中。形容人陶醉得意的樣子。如:「老闆才誇你幾句,你就飄飄然起來啦!」

Eng

  • CC-CEDICT elated|light and airy feeling (after a few drinks)|smug and conceited|complacent
  • Cihui elated; light and airy feeling (after a few drinks); smug and conceited; complacent