飄高 phiêu cao Hán Việt: phiêu cao Tổng quan Cấu tạo: 飄 (phiêu) + 高 (cao)Hán Việtphiêu caoCấu tạo飄 + 高 · phiêu + cao nghĩa thành phần: phiêu + cao Nghĩa EngCihui 飄高 iāogāo a.t. fall from a height (of a workman) ◆r.v. float in the air