飆仰 biāo yǎng·tiêu ngưỡng Hán Việt: tiêu ngưỡng · Pinyin: biāo yǎng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.仰慕。 Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 仰 (ngưỡng)Pinyinbiāo yǎngHán Việttiêu ngưỡngCấu tạo飙 + 仰 · tiêu + ngưỡng nghĩa thành phần: tiêu + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.仰慕。 Từ liên quan Gần nghĩa仰仗 · 仰光 · 仰卧 · 仰天 · 仰头 · 仰屋 · 仰山 · 仰慕