飙仰 biāo yǎng · tiêu ngưỡng Hán Việt: tiêu ngưỡng · Pinyin: biāo yǎng Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 仰 (ngưỡng)Pinyinbiāo yǎngHán Việttiêu ngưỡngCấu tạo飙 + 仰 · tiêu + ngưỡng nghĩa thành phần: tiêu + ngưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 仰慕。Tân Hoa Tự Điển 1.仰慕。