飙企

biāo qǐ tiêu xí

Hán Việt: tiêu xí · Pinyin: biāo qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (xí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盼望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盼望。