飆企 biāo qǐ·tiêu xí Hán Việt: tiêu xí · Pinyin: biāo qǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盼望。 Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 企 (xí)Pinyinbiāo qǐHán Việttiêu xíCấu tạo飙 + 企 · tiêu + xí nghĩa thành phần: tiêu + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.盼望。 Từ liên quan Gần nghĩa企业 · 企划 · 企及 · 企图 · 企圖 · 企慕 · 企投 · 企望