飆俟

biāo qítiêu sĩ

Hán Việt: tiêu sĩ · Pinyin: biāo qí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"飆俟"。 2.恭敬地等候。

Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 俟 (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飆俟"。 2.恭敬地等候。

Từ liên quan

Gần nghĩa

俟候 · 俟机 · 飙升 · 飙汗 · 飙涨 · 飙车 · 飙风 · 飙口水