飙俟

biāo qí tiêu sĩ

Hán Việt: tiêu sĩ · Pinyin: biāo qí

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"飆俟"; 恭敬地等候。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飆俟"。 2.恭敬地等候。