飆候

biāo hòutiêu hậu

Hán Việt: tiêu hậu · Pinyin: biāo hòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.恭敬地等候。

Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 候 (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地等候。

Từ liên quan

Gần nghĩa

候乘 · 候任 · 候光 · 候命 · 候场 · 候审 · 候教 · 候温