飙候 biāo hòu · tiêu hậu Hán Việt: tiêu hậu · Pinyin: biāo hòu Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 候 (hậu)Pinyinbiāo hòuHán Việttiêu hậuCấu tạo飙 + 候 · tiêu + hậu nghĩa thành phần: tiêu + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地等候。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地等候。