飆卬 biāo áng·tiêu ngang Hán Việt: tiêu ngang · Pinyin: biāo áng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"飆昂"。 2.肃敬轩昂。形容气度不凡。 Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 卬 (ngang)Pinyinbiāo ángHán Việttiêu ngangCấu tạo飙 + 卬 · tiêu + ngang nghĩa thành phần: tiêu + ngang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"飆昂"。 2.肃敬轩昂。形容气度不凡。 Từ liên quan Gần nghĩa飙升 · 飙汗 · 飙涨 · 飙车 · 飙风 · 飙口水 · 卬首信眉 · 卬卬