飙卬 biāo áng · tiêu ngang Hán Việt: tiêu ngang · Pinyin: biāo áng Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 卬 (ngang)Pinyinbiāo ángHán Việttiêu ngangCấu tạo飙 + 卬 · tiêu + ngang nghĩa thành phần: tiêu + ngang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"飆昂"; 肃敬轩昂。形容气度不凡。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"飆昂"。 2.肃敬轩昂。形容气度不凡。