飆回 biāo huí·tiêu hồi Hán Việt: tiêu hồi · Pinyin: biāo huí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"飙回"。 2.混乱,动荡不定。 Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 回 (hồi)Pinyinbiāo huíHán Việttiêu hồiCấu tạo飆 + 回 · tiêu + hồi nghĩa thành phần: tiêu + hồi Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休