飆回 biāo huí · tiêu hồi Hán Việt: tiêu hồi · Pinyin: biāo huí Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 回 (hồi)Pinyinbiāo huíHán Việttiêu hồiCấu tạo飆 + 回 · tiêu + hồi nghĩa thành phần: tiêu + hồi