飙昂 biāo áng · tiêu ngang Hán Việt: tiêu ngang · Pinyin: biāo áng Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 昂 (ngang)Pinyinbiāo ángHán Việttiêu ngangCấu tạo飙 + 昂 · tiêu + ngang nghĩa thành phần: tiêu + ngang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"飆卬"。