飙望

biāo wàng tiêu vọng

Hán Việt: tiêu vọng · Pinyin: biāo wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiêu) + (vọng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凝望,抬头呆望; 仰望,敬仰地期待; 盼望;等待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.凝望,抬头呆望。 2.仰望,敬仰地期待。 3.盼望;等待。