飆漲

biāo zhǎng tiêu trướng

Hán Việt: tiêu trướng · Pinyin: biāo zhǎng

Tổng quan

lạm phát tăng vọt | giá cả leo thang

Cấu tạo: (tiêu) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lạm phát tăng vọt | giá cả leo thang

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 飛漲。如:「物價飆漲」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (价格等)急速上涨:股价~。

Eng

  • CC-CEDICT (of prices) to skyrocket; to soar
  • Cihui (of prices) to skyrocket; to soar