飆然 biāo rán · tiêu nhiên Hán Việt: tiêu nhiên · Pinyin: biāo rán Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 然 (nhiên)Pinyinbiāo ránHán Việttiêu nhiênCấu tạo飆 + 然 · tiêu + nhiên nghĩa thành phần: tiêu + nhiên