飙祈 biāo qí · tiêu kì Hán Việt: tiêu kì · Pinyin: biāo qí Tổng quan Cấu tạo: 飙 (tiêu) + 祈 (kì)Pinyinbiāo qíHán Việttiêu kìCấu tạo飙 + 祈 · tiêu + kì nghĩa thành phần: tiêu + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恭敬地祈求。Tân Hoa Tự Điển 1.恭敬地祈求。