飆騰 biāo téng · tiêu đằng Hán Việt: tiêu đằng · Pinyin: biāo téng Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 騰 (đằng)Pinyinbiāo téngHán Việttiêu đằngCấu tạo飆 + 騰 · tiêu + đằng nghĩa thành phần: tiêu + đằng