飆驅 biāo qū · tiêu khu Hán Việt: tiêu khu · Pinyin: biāo qū Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 驅 (khu)Pinyinbiāo qūHán Việttiêu khuCấu tạo飆 + 驅 · tiêu + khu nghĩa thành phần: tiêu + khu