風之影 fēng zhī yǐng · phong chi ảnh Hán Việt: phong chi ảnh · Pinyin: fēng zhī yǐng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 之 (chi) + 影 (ảnh)Pinyinfēng zhī yǐngHán Việtphong chi ảnhCấu tạo風 + 之 + 影 · phong + chi + ảnh nghĩa thành phần: phong + chi + ảnh