風雲開闔 fēng yún kāi hé · phong vân khai hạp Hán Việt: phong vân khai hạp · Pinyin: fēng yún kāi hé Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 雲 (vân) + 開 (khai) + 闔 (hạp)Pinyinfēng yún kāi héHán Việtphong vân khai hạpCấu tạo風 + 雲 + 開 + 闔 · phong + vân + khai + hạp nghĩa thành phần: phong + vân + khai + hạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阖:关闭;开:散开。风和云聚散变化不定。比喻局势动荡不安。