風人體 fēng rén tǐ · phong nhân thể Hán Việt: phong nhân thể · Pinyin: fēng rén tǐ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 人 (nhân) + 體 (thể)Pinyinfēng rén tǐHán Việtphong nhân thểCấu tạo風 + 人 + 體 · phong + nhân + thể nghĩa thành phần: phong + nhân + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代民歌的一种体裁。Tân Hoa Tự Điển 1.古代民歌的一种体裁。