風人詩 fēng rén shī · phong nhân thi Hán Việt: phong nhân thi · Pinyin: fēng rén shī Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 人 (nhân) + 詩 (thi)Pinyinfēng rén shīHán Việtphong nhân thiCấu tạo風 + 人 + 詩 · phong + nhân + thi nghĩa thành phần: phong + nhân + thi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代民歌的一种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代民歌的一种。