風傳花信 phong truyện hoa tín Hán Việt: phong truyện hoa tín Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 傳 (truyện) + 花 (hoa) + 信 (tín)Hán Việtphong truyện hoa tínCấu tạo風 + 傳 + 花 + 信 · phong + truyện + hoa + tín nghĩa thành phần: phong + truyện + hoa + tín Nghĩa EngCihui 風傳花信 ēngchuánhuāxìn f.e. The warm wind of spring awakens all the flowers.