風傳送的 phong truyện tống đích Hán Việt: phong truyện tống đích Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 的 (đích)Hán Việtphong truyện tống đíchCấu tạo風 + 傳 + 送 + 的 · phong + truyện + tống + đích nghĩa thành phần: phong + truyện + tống + đích