風俗畫

fēng sú huà phong tục họa

Hán Việt: phong tục họa · Pinyin: fēng sú huà

Tổng quan

tranh phong tục

Cấu tạo: (phong) + (tục) + (họa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh phong tục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用当时社会风俗及日常生活做题材的绘画。

Eng

  • Cihui 風俗畫 ēngsúhuà n. genre painting; genre