風信年華 fēng xìn nián huá · phong tín niên hoa Hán Việt: phong tín niên hoa · Pinyin: fēng xìn nián huá Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 信 (tín) + 年 (niên) + 華 (hoa)Pinyinfēng xìn nián huáHán Việtphong tín niên hoaCấu tạo風 + 信 + 年 + 華 · phong + tín + niên + hoa nghĩa thành phần: phong + tín + niên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指女子二十四岁时。