風信標 phong tín tiêu Hán Việt: phong tín tiêu Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 信 (tín) + 標 (tiêu)Hán Việtphong tín tiêuCấu tạo風 + 信 + 標 · phong + tín + tiêu nghĩa thành phần: phong + tín + tiêu Nghĩa EngCihui 風信標 ēngxìnbiāo n. weathercock