風信雞

fēng xìn jī phong tín kê

Hán Việt: phong tín kê · Pinyin: fēng xìn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (tín) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 测定风向的仪器。形如鸡。常比喻见风使舵,善于钻营投机的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.测定风向的仪器。形如鸡。常比喻见风使舵,善于钻营投机的人。