风光片 phong quang phiến Hán Việt: phong quang phiến Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 光 (quang) + 片 (phiến)Hán Việtphong quang phiếnTừ loạidanhCấu tạo風 + 光 + 片 · phong + quang + phiến nghĩa thành phần: phong + quang + phiến Nghĩa ViệtBiên soạn scenic film M:²bùEngCihui 風光片 ēngguāngpiàn n. scenic film M:²bùTần suất từ n. scenic film M:²bù Từ liên quan Gần nghĩa风光管 · 风光旖旎 · 風光 · 風光可愛 · 风光 · 風光好 · 风光好 · 风光带