風前燭 fēng qián zhú · phong tiền chúc Hán Việt: phong tiền chúc · Pinyin: fēng qián zhú Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 前 (tiền) + 燭 (chúc)Pinyinfēng qián zhúHán Việtphong tiền chúcCấu tạo風 + 前 + 燭 · phong + tiền + chúc nghĩa thành phần: phong + tiền + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻残年。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻残年。