风前烛 fēng qián zhú·phong tiền chúc Hán Việt: phong tiền chúc · Pinyin: fēng qián zhú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.比喻残年。 Cấu tạo: 風 (phong) + 前 (tiền) + 燭 (chúc)Pinyinfēng qián zhúHán Việtphong tiền chúcCấu tạo風 + 前 + 燭 · phong + tiền + chúc nghĩa thành phần: phong + tiền + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.比喻残年。 Từ liên quan Gần nghĩa風前燈 · 風前燭 · 风前残烛 · 风前月下 · 風前月下